prince otto eduard leopold von bismarck
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Otto Eduard Leopold von Bismarck (1815–1898): Một chính khách người Đức, được biết đến là người lãnh đạo quá trình thống nhất nước Đức vào thế kỷ 19. Ông giữ chức Thủ tướng Phổ (1862–1890) và sau đó là Thủ tướng đầu tiên của Đế chế Đức (1871–1890), nổi tiếng với chính sách đối ngoại thực dụng và chính sách nội địa bảo thủ.
Ví dụ sử dụng
- ()
- ()
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bismarckian": Tính từ mô tả phong cách chính trị giống như của Bismarck, thường là thực dụng và độc đoán.
- Chính sách bismarckian của ông ta gây ra nhiều tranh cãi. (His Bismarckian policies caused much controversy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bismarck (Danh từ riêng): Cách gọi tắt thông dụng.
- Bismarck nổi tiếng với câu nói "Máu và Sắt". (Bismarck is famous for his "Blood and Iron" speech.)
- Bismarckian (Tính từ): Liên quan đến Bismarck hoặc chính sách của ông.
Từ đồng nghĩa
- Người thống nhất nước Đức: Mô tả vai trò lịch sử của ông.
- Thủ tướng sắt: Biệt danh phổ biến trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- "Máu và Sắt" (Blood and Iron): Chính sách quân sự hóa và thực dụng của Bismarck.
- Ông dùng chính sách "Máu và Sắt" để thống nhất nước Đức. (He used the "Blood and Iron" policy to unite Germany.)